Sự kiện chính
7'
Carmelo Sanchez Alcaraz
Damian Musto
Aitor Gelardo
14'
27'
Kiko Olivas Alba
Nikola Sipcic
Edinaldo Gomes Pereira,Naldo
30'
43'
Daniel Escriche Romero
55'
Lucas Roman
Raul Blanco Juncal
Aitor Gelardo
59'
Alvaro Gimenez Candela
Eneko Jauregi
66'
álvaro Sanz
Luis Amaranto Perea
66'
73'
Cedric Teguia
Lucas Roman
73'
Jose Rios Reina
Daniel Escriche Romero
Ignacio Agustin Sanchez Romo,NACHO
Tiago Manuel Dias Correia, Bebe
83'
Christian Borrego
Josue Dorrio
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 18 Sút bóng 4
- 5 Sút cầu môn 2
- 132 Tấn công 78
- 54 Tấn công nguy hiểm 24
- 13 Sút ngoài cầu môn 2
- 15 Đá phạt trực tiếp 13
- 439 Chuyền bóng 302
- 13 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng 14
- 9 Beat 5
- 29 Quả ném biên 15
- 5 Challenge 15
- 21 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng Racing de Ferrol vs FC Cartagena đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 15.5 | Bị sút cầu môn | 16.8 |
| 4 | Phạt góc | 2.7 | 3.8 | Phạt góc | 3.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 17 | Phạm lỗi | 11 | 13.9 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 36% | 46.5% | TL kiểm soát bóng | 37.3% |
Racing de Ferrol
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Cartagena
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 18
- 10
- 11
- 15
- 11
- 23
- 18
- 18
- 25
- 23
- 14
- 12
- 19
- 10
- 19
- 16
- 8
- 16
- 12
- 8
- 14
- 35
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Racing de Ferrol (63 Trận đấu) | FC Cartagena (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 11 | 6 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 8 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 11 | 11 |
Cập nhật 12/01/2025 07:01





