Thống kê kỹ thuật
- 35 38
- 2 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 9
- 5 Sút cầu môn 4
- 83 Tấn công 101
- 33 Tấn công nguy hiểm 51
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 16 Đá phạt trực tiếp 13
- 296 Chuyền bóng 200
- 13 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 0
- 66 Đánh đầu 81
- 1 Cứu thua 3
- 24 Tắc bóng 20
- 9 Beat 4
- 27 Quả ném biên 28
- 0 Woodwork 1
- 24 Tắc bóng thành công 20
- 2 Challenge 8
- 0 Kiến tạo 3
- 23 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Crewe Alexandra vs Cheltenham Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 1.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.8 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 17 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 16.8 |
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 3.9 | Phạt góc | 4 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 15.3 | 10.7 | Phạm lỗi | 12 |
Crewe Alexandra
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cheltenham Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 10
- 7
- 15
- 12
- 21
- 31
- 10
- 7
- 31
- 26
- 20
- 4
- 8
- 14
- 20
- 19
- 5
- 19
- 14
- 19
- 29
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Crewe Alexandra (0 Trận đấu) | Cheltenham Town (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 6 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 11 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 7 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 9 | 10 | 4 | 5 |
Cập nhật 11/04/2025 07:00





