Sự kiện chính
7'
19'
Levi Amantchi
Harrison E.
28'
David Okagbue
40'
Jamille Matt
45'
Harry McKirdy
Kamarl Grant
46'
49'
56'
70'
Idris Odutayo
Cameron Congreve
74'
81'
Connor Barrett
Nicke Kabamba
Michael Cheek
87'
Louis Dennis
Ashley Charles
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36 25
- 7 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 3
- 7 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 5
- 83 Tấn công 96
- 44 Tấn công nguy hiểm 38
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 11 Đá phạt trực tiếp 7
- 308 Chuyền bóng 288
- 7 Phạm lỗi 11
- 5 Việt vị 0
- 75 Đánh đầu 48
- 3 Cứu thua 1
- 13 Tắc bóng 6
- 3 Beat 5
- 31 Quả ném biên 26
- 13 Tắc bóng thành công 6
- 8 Challenge 3
- 2 Kiến tạo 2
- 21 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Bromley vs Walsall đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 19.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 3 | Phạt góc | 7 | 4.2 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 7 | Phạm lỗi | 14 | 8.5 | Phạm lỗi | 13.5 |
Bromley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Walsall
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 9
- 15
- 5
- 9
- 5
- 18
- 27
- 11
- 18
- 25
- 33
- 7
- 17
- 12
- 15
- 15
- 10
- 15
- 10
- 20
- 25
- 28
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bromley (0 Trận đấu) | Walsall (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 12 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 11 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 4 | 12 |
Cập nhật 14/03/2025 05:19





