Sự kiện chính
42'
44'
45'
45'
Wes Harding
50'
57'
George Saville
Billy Mitchell
59'
65'
Aidomo Emakhu
Casper De Norre
65'
Luke James Cundle
Mihailo Ivanovic
Adam Forshaw
Lewis Travis
65'
Cauley Woodrow
Ryan Hedges
65'
Makhtar Gueye
Yuki Ohashi
72'
Harry Pickering
Callum Brittain
72'
74'
Aaron Anthony Connolly
Femi Azeez
John Buckley
Sondre Tronstad
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Blackburn Rovers vs Millwall đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 17 | 12.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
Blackburn Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Millwall
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 6
- 10
- 19
- 17
- 19
- 17
- 12
- 17
- 12
- 31
- 29
- 20
- 25
- 8
- 9
- 17
- 15
- 14
- 21
- 14
- 3
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Blackburn Rovers (0 Trận đấu) | Millwall (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 6 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 7 | 8 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 4 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 7 | 8 | 3 |
| HT thua/FT thua | 9 | 15 | 8 | 12 |
Cập nhật 19/04/2025 07:01





