Sự kiện chính
Sheaf B.
Torp V.
22'
37'
Murphy J.
55'
Mark OMahony
Thomas Waddingham
55'
Terry Devlin
Jordan Williams
69'
Connor Ogilvie
73'
Matt Ritchie
Adil Aouchiche
Ellis Simms
Tatsuhiro Sakamoto
73'
84'
Isaac Hayden
Andre Dozzell
Jamie Paterson
Ephron Mason-Clarke
85'
Norman Bassette
Haji Wright
85'
90'
Cohen Bramall
90'
Jamie Paterson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 30 34
- 5 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 16 Sút bóng 10
- 3 Sút cầu môn 1
- 107 Tấn công 76
- 61 Tấn công nguy hiểm 27
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 8 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 499 Chuyền bóng 274
- 9 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 2
- 68 Đánh đầu 60
- 1 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 20
- 6 Beat 3
- 24 Quả ném biên 18
- 0 Woodwork 1
- 9 Tắc bóng thành công 20
- 2 Challenge 11
- 1 Kiến tạo 0
- 38 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Coventry City vs Portsmouth đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 6.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 8.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
Coventry City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Portsmouth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 20
- 20
- 16
- 12
- 10
- 23
- 14
- 10
- 25
- 20
- 18
- 17
- 18
- 21
- 13
- 17
- 15
- 15
- 18
- 15
- 15
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coventry City (0 Trận đấu) | Portsmouth (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 9 | 7 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 4 | 5 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 7 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thua | 8 | 11 | 4 | 7 |
Cập nhật 10/04/2025 07:01





