Sự kiện chính
38'
Hidde ter Avest
52'
58'
Vinicius de Souza Costa
Hamza Choudhury
59'
Jesurun Rak Sakyi
Ben Brereton
60'
Anel Ahmedhodzic
Alex Matos
Ole ter Haar Romeny
67'
68'
Kieffer Moore
Tyrese Campbell
Przemyslaw Placheta
74'
76'
Thomas Cannon
Sydie Peck
77'
Callum OHare
Rhian Brewster
Tyler Goodrham
Przemyslaw Placheta
81'
Joe Bennett
Siriki Dembele
81'
Tom Bradshaw
Mark Harris
87'
Idris El Mizouni
Cameron Brannagan
87'
90'
Jack Robinson
90'
Gustavo Hamer
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Oxford United vs Sheffield United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.8 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 16 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 3.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9 | 9.6 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 36.7% | TL kiểm soát bóng | 43% | 43.3% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
Oxford United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sheffield United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 16
- 18
- 10
- 13
- 26
- 20
- 23
- 20
- 13
- 13
- 12
- 7
- 12
- 23
- 14
- 15
- 22
- 3
- 22
- 19
- 18
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Oxford United (39 Trận đấu) | Sheffield United (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 2 | 1 |
Cập nhật 06/04/2025 07:01





