Sự kiện chính
20'
25'
33'
46'
Victor Moses
Tahith Chong
Onel Hernandez
Forson Amankwah
62'
Onel Hernandez
63'
66'
Morita K.
Sato Y.
67'
Cauley Woodrow
Jacob Brown
71'
Mark McGuinness
74'
Cauley Woodrow
Marcelino Nunez
Anis Ben Slimane
74'
75'
Tom Krauss
Shandon Baptiste
75'
Joe Taylor
Carlton Morris
81'
86'
Oscar Schwartau
Ante Crnac
87'
88'
Thomas Holmes
Amarii Bell
Ashley Barnes
Emiliano Marcondes Camargo Hansen
88'
Jacob Lungi Sorensen
Borja Sainz Eguskiza
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Norwich City vs Luton Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 4.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.3 | 13.2 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 63% | TL kiểm soát bóng | 35.7% | 60% | TL kiểm soát bóng | 41.1% |
Norwich City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Luton Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 13
- 8
- 17
- 22
- 19
- 16
- 17
- 13
- 17
- 25
- 21
- 9
- 21
- 12
- 21
- 18
- 15
- 22
- 5
- 15
- 13
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Norwich City (65 Trận đấu) | Luton Town (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 4 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 10 | 1 | 5 |
Cập nhật 01/12/2024 07:00





