Sự kiện chính
31'
Gudlaugur Victor Palsson
57'
59'
Andre Gray
Ryan Hardie
59'
Michael Obafemi
Freddie Issaka
62'
66'
Daniel Grimshaw
Nahki Wells
66'
70'
Sinclair Armstrong
Nahki Wells
75'
80'
Caleb Roberts
Jordan Houghton
83'
Embiya Ayyildiz
Cekici E.
Sam Bell
Yu Hirakawa
88'
89'
Adam Forshaw
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bristol City vs Plymouth Argyle đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 16.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.7 | 5 | Phạt góc | 2.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 7 | 10 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 40.7% | 46.4% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
Bristol City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Plymouth Argyle
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 5
- 6
- 13
- 9
- 16
- 20
- 16
- 20
- 16
- 27
- 30
- 8
- 12
- 14
- 19
- 8
- 21
- 28
- 10
- 14
- 14
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bristol City (63 Trận đấu) | Plymouth Argyle (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 3 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 4 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 2 | 12 |
Cập nhật 01/12/2024 07:00





