Sự kiện chính
9'
Palazon I.
45'
46'
Olmo D.
Torres F.
Adrian Embarba
Alvaro Garcia
56'
Pathe Ciss
Unai Lopez Cabrera
56'
60'
Randy Nteka
Sergio Camello
64'
Gerard Gumbau
Jorge de Frutos Sebastian
64'
65'
Alejandro Balde
Gerard Martin
Pep Chavarria
Oscar Valentín
68'
71'
Abdul Mumin
71'
73'
Lewandowski R.(Reason:Goal cancelled)
82'
Pathe Ciss
88'
90'
Fermin Lopez
Pedro Golzalez Lopez
90'
Marc Bernal
90'
Pau Victor Delgado
Lamine Yamal
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 10 11
- 6 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 22
- 4 Sút cầu môn 5
- 74 Tấn công 113
- 39 Tấn công nguy hiểm 62
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Sút trúng cột dọc 11
- 14 Đá phạt trực tiếp 23
- 270 Chuyền bóng 529
- 17 Phạm lỗi 11
- 4 Việt vị 1
- 24 Đánh đầu 18
- 3 Cứu thua 3
- 21 Tắc bóng 8
- 5 Số lần thay người 4
- 3 Beat 15
- 17 Quả ném biên 25
- 0 Woodwork 1
- 21 Tắc bóng thành công 8
- 17 Challenge 3
- 1 Kiến tạo 2
- 27 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Rayo Vallecano vs FC Barcelona đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.6 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 2.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 19.5 | Phạm lỗi | 9 | 15.2 | Phạm lỗi | 11 |
Rayo Vallecano
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Barcelona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 12
- 12
- 13
- 20
- 15
- 8
- 19
- 4
- 22
- 40
- 16
- 8
- 11
- 19
- 6
- 12
- 17
- 12
- 28
- 23
- 15
- 23
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rayo Vallecano (0 Trận đấu) | FC Barcelona (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 2 | 0 |
Cập nhật 28/08/2024 07:00





