Sự kiện chính
1'
Mihaly Kata
21'
24'
27'
Adin Molnar
Mihaly Kata
33'
35'
Bence Gergenyi
45'
Domonkos Bene
Patrik Kovacs
46'
Zsombor Nagy
55'
56'
60'
Damian Rasak
Matyas Tajti
Krisztian Nemeth
Istvan Bognar
67'
Zoltan Csucsanszky
Rajmund Molnar
67'
70'
Attila Fiola
Matija Ljujic
72'
Fran Brodic
79'
Attila Fiola
Marin Jurina
79'
80'
Andre Duarte
Bence Gergenyi
80'
Krisztian Simon
Giorgi Beridze
80'
George Ganea
Fran Brodic
Zsombor Gruber
87'
Jadi Balazs
Zsombor Gruber
87'
Tamas Kadar
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng MTK Hungaria vs Ujpesti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 2 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 3.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.8 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 54% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
MTK Hungaria
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ujpesti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 15
- 23
- 15
- 14
- 11
- 21
- 23
- 10
- 23
- 19
- 16
- 10
- 11
- 8
- 19
- 14
- 9
- 29
- 30
- 16
- 11
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MTK Hungaria (65 Trận đấu) | Ujpesti (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 9 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thua | 9 | 10 | 4 | 11 |
Cập nhật 25/05/2025 07:00





