Sự kiện chính
2'
Artur Horvath
17'
18'
Bozhidar Chorbadzhiyski
Marco Lund
42'
Marko Rakonjac
Bright Edomwonyi
46'
49'
54'
Zsombor Nagy
62'
Krisztian Nemeth
Marin Jurina
62'
Istvan Bognar
Zsombor Gruber
66'
72'
Adin Molnar
Rajmund Molnar
Agoston Benyei
Bence Szakos
81'
Rudi Pozeg Vancas
Gabor Jurek
81'
Christ Tiehi
Kevin Kallai
81'
Sinisa Sanicanin
83'
Milan Demeter
88'
89'
Noel Kenesei
Artur Horvath
Marko Rakonjac
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Diosgyor VTK vs MTK Hungaria đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 20.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 16.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 5.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.7 | 14.6 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 50.9% |
Diosgyor VTK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
MTK Hungaria
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 18
- 16
- 16
- 14
- 12
- 13
- 22
- 21
- 9
- 24
- 9
- 18
- 19
- 11
- 21
- 20
- 21
- 4
- 11
- 27
- 17
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Diosgyor VTK (63 Trận đấu) | MTK Hungaria (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 7 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 8 | 9 | 10 |
Cập nhật 18/05/2025 06:59





