Sự kiện chính
2'
18'
Matheus Bonifacio Saldanha Marinho(Reason:Goal awarded)
21'
22'
ranko jokic
24'
Milan Kovacs
35'
46'
Marton Eppel
Zan Medved
46'
Attila Temesvari
Krisztian Keresztes
53'
Julio Romao
Habib Maiga
56'
Barnabas Varga
Aleksandar Pesic
56'
58'
Mohamed Ali Ben Romdhane
Alex Toth
62'
Lenny Joseph
Matheus Bonifacio Saldanha Marinho
62'
64'
Krisztian Kovacs
ranko jokic
64'
Barna Benczenleitner
Jaroslav Navratil
71'
Marton Eppel
Adam Madarasz
Mohammed Abo Fani
71'
74'
Péter Beke
Aboubakar Keita
81'
84'
Cebrail Makreckis
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ferencvarosi TC vs Nyiregyhaza đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 1.7 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 8.7 | Phạt góc | 9.3 | 7.6 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8 | Phạm lỗi | 0 | 9.6 | Phạm lỗi | 0 |
Ferencvarosi TC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nyiregyhaza
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 8
- 10
- 19
- 25
- 17
- 7
- 19
- 26
- 24
- 17
- 13
- 9
- 0
- 12
- 10
- 22
- 17
- 9
- 24
- 22
- 24
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ferencvarosi TC (0 Trận đấu) | Nyiregyhaza (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 11 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật 21/04/2025 06:59





