Sự kiện chính
Janos Szepe
7'
30'
Nadhir Benbouali
Albion Marku
46'
50'
57'
Balint Katona
Gergo Palinkas
66'
Alex Szabo
71'
Mikhail Meskhi
Bertalan Bocskay
75'
76'
Kersak Roland Attila
Matija Krivokapic
Claudiu Vasile Bumba
85'
Michal Skvarka
Ouijdi Sahli
85'
87'
Krisztian Nagy
Marcell Berki
87'
Donat Zsoter
Barnabas Kovacs
Matija Krivokapic(Reason:Penalty cancelled)
90'
90'
Tamas Nikitscher
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gyori ETO vs Kecskemeti TE đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 4.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 3.7 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 0 | 11.5 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 49.2% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
Gyori ETO
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kecskemeti TE
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 14
- 20
- 12
- 26
- 14
- 11
- 17
- 14
- 25
- 11
- 9
- 2
- 25
- 21
- 18
- 25
- 11
- 6
- 25
- 23
- 11
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gyori ETO (13 Trận đấu) | Kecskemeti TE (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 9 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 4 | 8 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 3 | 8 |
Cập nhật 01/12/2024 07:00





