Thống kê kỹ thuật
- 1 0
- 9 21
- 8 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 12 Sút bóng 15
- 7 Sút cầu môn 7
- 83 Tấn công 65
- 36 Tấn công nguy hiểm 37
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 17 Đá phạt trực tiếp 18
- 358 Chuyền bóng 293
- 18 Phạm lỗi 17
- 3 Việt vị 5
- 29 Đánh đầu 31
- 5 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 13
- 7 Beat 6
- 16 Quả ném biên 18
- 11 Tắc bóng thành công 13
- 6 Challenge 7
- 2 Kiến tạo 2
- 16 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Khimki vs Rubin Kazan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 18.2 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 7.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 17 | 12.3 | Phạm lỗi | 14.9 |
Khimki
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rubin Kazan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 14
- 11
- 12
- 8
- 8
- 23
- 19
- 11
- 29
- 29
- 7
- 7
- 9
- 24
- 19
- 26
- 17
- 12
- 19
- 17
- 26
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Khimki (28 Trận đấu) | Rubin Kazan (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 7 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 6 | 5 |
Cập nhật 18/05/2025 06:59





