Thống kê kỹ thuật
- 7 11
- 3 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 9
- 6 Sút cầu môn 4
- 89 Tấn công 83
- 56 Tấn công nguy hiểm 53
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 17
- 364 Chuyền bóng 417
- 17 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 3
- 14 Đánh đầu 22
- 3 Cứu thua 4
- 17 Tắc bóng 27
- 5 Beat 8
- 14 Quả ném biên 13
- 17 Tắc bóng thành công 27
- 17 Challenge 9
- 1 Kiến tạo 0
- 42 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng CSKA Moscow vs Dynamo Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 9 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 6.5 | Phạt góc | 3.3 | 5.3 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 14.3 | 13.2 | Phạm lỗi | 14.4 |
CSKA Moscow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dynamo Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 16
- 14
- 19
- 20
- 10
- 17
- 17
- 9
- 21
- 22
- 8
- 12
- 12
- 18
- 12
- 14
- 32
- 16
- 12
- 10
- 24
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CSKA Moscow (52 Trận đấu) | Dynamo Moscow (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 8 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 4 | 1 |
Cập nhật 07/04/2025 07:00





