Sự kiện chính
29'
Hadj Moussa A.
46'
Bueno H.
Hartman Q.
46'
Hwang In-Beom
Ramiz Zerrouki
58'
Michut Edouard
60'
65'
Moder J.
66'
Julian Carranza
Ayase Ueda
Luka Tunjic
Makan Aiko
72'
Shawn Adewoye
Syb Van Ottele
72'
73'
Ibrahim Osman
Anis Hadj Moussa
Rosier Loreintz
Mitchell Dijks
77'
78'
Gijs Smal
Antoni Milambo
Michut E.
84'
Abdurrahman Burak Sayin
Kaj Sierhuis
87'
Hasip Korkmazyurek
Ezequiel Bullaude
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 9 15
- 5 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 8
- 81 Tấn công 75
- 48 Tấn công nguy hiểm 43
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 18
- 348 Chuyền bóng 369
- 18 Phạm lỗi 7
- 25 Đánh đầu 23
- 6 Cứu thua 2
- 17 Tắc bóng 12
- 7 Beat 8
- 17 Quả ném biên 17
- 17 Tắc bóng thành công 12
- 10 Challenge 5
- 15 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Fortuna Sittard vs Feyenoord đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 2 | Phạt góc | 2 | 2.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1 | 3.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 8 | 13.2 | Phạm lỗi | 9.9 |
Fortuna Sittard
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Feyenoord
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 17
- 7
- 15
- 20
- 10
- 9
- 12
- 15
- 33
- 28
- 12
- 17
- 7
- 6
- 18
- 27
- 20
- 14
- 18
- 19
- 22
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fortuna Sittard (0 Trận đấu) | Feyenoord (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 14 | 15 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 8 | 9 | 1 | 3 |
Cập nhật 13/04/2025 06:59





