Sự kiện chính
47'
Kasper Nyegaard
49'
56'
Gustav Fraulo
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Roskilde vs Fredericia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 4.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 7 | 12.1 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 47% | TL kiểm soát bóng | 44.5% |
Roskilde
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fredericia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 15
- 12
- 15
- 12
- 19
- 14
- 9
- 18
- 18
- 20
- 22
- 12
- 12
- 12
- 9
- 16
- 14
- 18
- 29
- 14
- 9
- 25
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Roskilde (17 Trận đấu) | Fredericia (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 8 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 6 | 4 |
Cập nhật 01/12/2024 07:00





