Sự kiện chính
28'
46'
Shirai T.
Kubota R.
51'
Collyer T.
Heaven A.
57'
Garnacho A.
Buonanotte F.
Daka P.
64'
Winks H.
Soumare B.
64'
67'
69'
Harry Amass
Garnacho A.
69'
Zirkzee J.
Eriksen C.
69'
Casemiro
Ugarte M.
Ndidi W.
77'
McAteer K.
Justin J.
82'
Mavididi S.
Kristiansen V.
82'
90'
90'
Ayew J.
El Khannouss B.
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 17 24
- 6 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 11 Sút bóng 18
- 3 Sút cầu môn 5
- 109 Tấn công 83
- 65 Tấn công nguy hiểm 42
- 2 Sút ngoài cầu môn 8
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 6 Đá phạt trực tiếp 6
- 520 Chuyền bóng 461
- 6 Phạm lỗi 6
- 4 Việt vị 2
- 41 Đánh đầu 41
- 2 Cứu thua 3
- 21 Tắc bóng 20
- 5 Số lần thay người 5
- 7 Beat 6
- 16 Quả ném biên 25
- 0 Woodwork 1
- 21 Tắc bóng thành công 20
- 14 Challenge 9
- 0 Kiến tạo 3
- 21 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Leicester City vs Manchester United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 2 | 0.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 2.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 3.5 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9 | 10.2 | Phạm lỗi | 9.6 |
Leicester City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Manchester United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 4
- 11
- 12
- 16
- 10
- 16
- 22
- 25
- 20
- 22
- 32
- 8
- 16
- 21
- 11
- 20
- 16
- 20
- 21
- 8
- 21
- 20
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leicester City (0 Trận đấu) | Manchester United (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 5 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 4 | 9 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 9 | 3 |
Cập nhật 17/03/2025 06:59





