Sự kiện chính
28'
Keiblinger J.
Kamil Drygas
31'
37'
Ertlthaler J.
62'
Daniel Rumin
Adnan Kovacevic
63'
63'
Marcel Blachewicz
82'
Marko Dijakovic
90'
Marcel Mansfeld
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 15 Sút bóng 10
- 8 Sút cầu môn 6
- 115 Tấn công 70
- 79 Tấn công nguy hiểm 72
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Miedz Legnica vs GKS Tychy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 4 | Phạt góc | 7.3 | 4 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 51.7% | Phạm lỗi | 46% | 49% | Phạm lỗi | 49.8% |
Miedz Legnica
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
GKS Tychy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 12
- 18
- 28
- 13
- 17
- 22
- 15
- 15
- 10
- 13
- 15
- 9
- 10
- 6
- 13
- 6
- 23
- 22
- 23
- 12
- 6
- 41
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Miedz Legnica (0 Trận đấu) | GKS Tychy (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 6 | 6 |
Cập nhật 01/12/2024 07:00





