Sự kiện chính
8'
Peter Therkildsen
13'
Marek Hanousek
28'
Peter Barath(Reason:Goal Disallowed)
30'
32'
Jesus Diaz
Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
37'
Gustaf Beggren
45'
Peter Barath(Reason:Penalty awarded)
45'
45'
Juljan Shehu
45'
Juljan Shehu
Jonatan Braut Brunes
45'
46'
Jakub Sypek
Kamil Cybulski
46'
46'
Samuel Kozlovsky
Pawel Kwiatkowski
Peter Barath
58'
Vladyslav Kochergin
Peter Barath
63'
Erick Ouma Otieno
Jonatan Braut Brunes
63'
Patryk Makuch
67'
Zoran Arsenic
67'
Fran Tudor
68'
69'
Fabio Alexandre da Silva Nunes
Juljan Shehu
69'
Hubert Sobol
Lubomir Tupta
Fran Tudor
75'
Milan Rundic
Jean Carlos Silva Rocha
76'
82'
85'
Leon Madej
Marek Hanousek
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rakow Czestochowa vs Widzew lodz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 6 | 6.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 9.8 |
Rakow Czestochowa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Widzew lodz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 9
- 17
- 9
- 9
- 25
- 9
- 11
- 12
- 13
- 24
- 30
- 15
- 16
- 15
- 13
- 13
- 11
- 18
- 16
- 21
- 18
- 15
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rakow Czestochowa (34 Trận đấu) | Widzew lodz (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 7 | 5 | 2 |
Cập nhật 25/05/2025 07:00





