Sự kiện chính
46'
Churlinov D.
Miki
54'
54'
Kristoffer Normann Hansen
Oskar Pietuszewski
Tommaso Guercio
Yegor Matsenko
65'
66'
67'
Moutinho J.
Sylvester Jasper
Mateusz Zukowski
72'
Arnau Ortiz Sanchez
Burak Ince
72'
79'
Cezary Polak
Enzo Ebosse
Alex Petkov
Aleksander Paluszek
83'
Henrik Udahl
Assad Al Hamlawi
83'
Arnau Ortiz Sanchez
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 19
- 7 Sút cầu môn 6
- 79 Tấn công 121
- 60 Tấn công nguy hiểm 100
- 5 Sút ngoài cầu môn 13
- 3 Sút trúng cột dọc 8
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 373 Chuyền bóng 402
- 13 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 5
- 12 Tắc bóng 13
- 8 Beat 11
- 14 Quả ném biên 19
- 1 Woodwork 0
- 12 Tắc bóng thành công 13
- 13 Challenge 11
- 24 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Slask Wroclaw vs Jagiellonia Bialystok đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 16 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 2.7 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 11.7 |
Slask Wroclaw
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jagiellonia Bialystok
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 18
- 11
- 16
- 15
- 20
- 18
- 12
- 15
- 12
- 25
- 16
- 8
- 12
- 10
- 25
- 21
- 12
- 14
- 15
- 17
- 9
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slask Wroclaw (66 Trận đấu) | Jagiellonia Bialystok (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 16 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 2 | 4 |
Cập nhật 17/05/2025 06:59





