Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 1
- 20 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 7
- 70 Tấn công 68
- 74 Tấn công nguy hiểm 65
- 16 Sút ngoài cầu môn 8
- 7 Đá phạt trực tiếp 16
- 315 Chuyền bóng 457
- 16 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 1
- 6 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 11
- 9 Beat 5
- 13 Quả ném biên 19
- 2 Woodwork 1
- 12 Tắc bóng thành công 11
- 10 Challenge 3
- 25 Chuyền dài 33
Dữ liệu đội bóng Puszcza Niepolomice vs Stal Mielec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 5 | Mất bàn | 1.3 | 2.9 | Mất bàn | 2.2 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 17.8 | Bị sút cầu môn | 18.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.5 | 3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11 | 14.8 | Phạm lỗi | 11.4 |
Puszcza Niepolomice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stal Mielec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 21
- 11
- 24
- 29
- 13
- 14
- 16
- 11
- 10
- 23
- 11
- 8
- 5
- 14
- 23
- 12
- 23
- 16
- 13
- 22
- 21
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Puszcza Niepolomice (65 Trận đấu) | Stal Mielec (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 5 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 9 | 6 | 10 |
| HT thua/FT thua | 3 | 10 | 3 | 10 |
Cập nhật 13/05/2025 06:59





