Sự kiện chính
5'
34'
57'
Monka W.
Salamon B.
57'
Daniel Hakans
Kornel Lisman
58'
Radoslaw Murawski
Filip Jagiello
Abdoul Tapsoba
Renat Dadashov
65'
Roberto Alves
Jan Grzesik
65'
Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Paulius Golubickas
73'
Francisco Ramos
Michal Kaput
73'
77'
Patrik Walemark
Ali Gholizadeh
79'
Pedro Henrique Perotti
Rafal Wolski
80'
84'
Rasmus Carstensen
Joel Pereira
88'
88'
Ishak M.(Reason:Goal Disallowed)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 12 Phạt góc 1
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 15 Sút bóng 4
- 3 Sút cầu môn 2
- 79 Tấn công 66
- 68 Tấn công nguy hiểm 40
- 12 Sút ngoài cầu môn 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 332 Chuyền bóng 405
- 9 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 4
- 2 Beat 6
- 19 Quả ném biên 23
- 9 Tắc bóng thành công 4
- 4 Challenge 9
- 24 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Radomiak Radom vs Lech Poznan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 6.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 14.6 | Phạm lỗi | 12.5 |
Radomiak Radom
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lech Poznan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 5
- 17
- 18
- 20
- 23
- 15
- 21
- 10
- 18
- 20
- 22
- 21
- 15
- 18
- 26
- 26
- 6
- 15
- 17
- 7
- 11
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Radomiak Radom (63 Trận đấu) | Lech Poznan (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 17 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 9 | 12 | 3 | 8 |
Cập nhật 28/04/2025 07:00





