Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 1
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 25 Sút bóng 7
- 7 Sút cầu môn 2
- 145 Tấn công 84
- 99 Tấn công nguy hiểm 28
- 18 Sút ngoài cầu môn 5
- 8 Đá phạt trực tiếp 6
- 535 Chuyền bóng 326
- 6 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 3
- 0 Cứu thua 4
- 19 Tắc bóng 13
- 13 Beat 5
- 9 Challenge 10
Dữ liệu đội bóng Lechia Gdansk vs Stal Mielec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 3 | 1.6 | Mất bàn | 2.1 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 18.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 11.9 |
Lechia Gdansk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stal Mielec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 11
- 16
- 13
- 18
- 25
- 27
- 11
- 16
- 16
- 18
- 22
- 16
- 8
- 7
- 13
- 20
- 13
- 10
- 17
- 16
- 20
- 29
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lechia Gdansk (27 Trận đấu) | Stal Mielec (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 5 | 10 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 3 | 10 |
Cập nhật 15/04/2025 06:59





