Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 11
- 6 Sút cầu môn 3
- 91 Tấn công 79
- 78 Tấn công nguy hiểm 56
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 12
- 477 Chuyền bóng 430
- 12 Phạm lỗi 7
- 6 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 5
- 13 Tắc bóng 16
- 9 Beat 2
- 17 Quả ném biên 22
- 6 Challenge 12
- 15 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng Piast Gliwice vs Widzew lodz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 2.3 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 16.6 |
| 6.5 | Phạt góc | 8 | 4.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 4 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14 | Phạm lỗi | 13 | 13.8 | Phạm lỗi | 9.7 |
Piast Gliwice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Widzew lodz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 18
- 18
- 11
- 16
- 11
- 16
- 11
- 16
- 18
- 13
- 23
- 8
- 16
- 8
- 9
- 16
- 28
- 16
- 15
- 16
- 3
- 27
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Piast Gliwice (59 Trận đấu) | Widzew lodz (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 11 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 9 | 7 |
Cập nhật 29/03/2025 07:00





