Sự kiện chính
8'
(Reason:Goal Disallowed)
8'
23'
23'
Tsvetkov A.
Angel Granchov
34'
Baurenski Y.
45'
48'
Sanasi Mahamadou Sy
60'
Adrian Cova
Sanasi Mahamadou Sy
61'
Viktor Mitev
67'
67'
Adrian Cova
Deyan Lozev
Dimitar Mitkov
75'
Xande
Bernardo Couto
75'
77'
Ibrahim Keita
Arhan Isuf
77'
Ayman Sellouf
Tiago Veiga
Pa Momodou Konate
Viktor Mitev
85'
Christian Ilic
Romeesh Nathaniel Ivey Be
85'
90'
Joachim Carcela-Gonzalez
Antonio Vutov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 11 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 2
- 83 Tấn công 76
- 54 Tấn công nguy hiểm 51
- 7 Sút ngoài cầu môn 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 16
- 9 Phạm lỗi 10
- 6 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 2
Dữ liệu đội bóng Spartak Varna vs FK Levski Krumovgrad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 0.3 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 12 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.3 | 4.7 | Phạt góc | 2.7 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
Spartak Varna
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Levski Krumovgrad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 25
- 15
- 15
- 20
- 20
- 17
- 20
- 22
- 15
- 8
- 5
- 21
- 14
- 14
- 19
- 12
- 14
- 7
- 21
- 14
- 9
- 29
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Spartak Varna (0 Trận đấu) | FK Levski Krumovgrad (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 11 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 4 | 13 |
Cập nhật 12/04/2025 07:00





