Sự kiện chính
8'
20'
Juan Pineda
Denislav Aleksandrov
24'
Chung Nguyen Do
31'
44'
48'
Kevin Ceijas
Emil Martinov
56'
64'
Juan Pablo Salomoni
65'
68'
Ismael Ferrer
Enzo Espinoza
68'
Thiago Dylan Ceijas
Johny
68'
Franco Ramos Mingo
Alberto Saido Tajero
Aykut Ramadan
Kristiyan Stoyanov
72'
79'
Vladimir Nikolov
81'
81'
Luciano Squadrone
85'
Thiago Dylan Ceijas
85'
Arthur Garcia da Motta
Veljko Jelenkovic
86'
88'
Werick Caetano
Oier Sarriegi
88'
Gianluca Colla
Juan Pineda
Victor Genev
Vladimir Nikolov
88'
Quentin Seedorf
Roberto Iliev Raychev
88'
Mohamed Dosso
Chung Nguyen Do
88'
89'
Santiago Leandro Godoy
Ivaylo Naydenov
Denislav Aleksandrov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 6
- 0 Thẻ đỏ 1
- 9 Sút bóng 5
- 3 Sút cầu môn 2
- 105 Tấn công 82
- 64 Tấn công nguy hiểm 48
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 14 Đá phạt trực tiếp 7
- 5 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 2
Dữ liệu đội bóng Slavia Sofia vs Beroe Stara Zagora đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 5.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 14 | 14.2 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 51.5% | TL kiểm soát bóng | 48.6% |
Slavia Sofia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Beroe Stara Zagora
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 5
- 13
- 24
- 18
- 24
- 13
- 16
- 13
- 13
- 22
- 13
- 7
- 11
- 12
- 11
- 14
- 21
- 14
- 21
- 26
- 11
- 24
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slavia Sofia (36 Trận đấu) | Beroe Stara Zagora (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 4 | 8 |
Cập nhật 14/03/2025 22:18





