Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 14
- 8 Sút cầu môn 8
- 107 Tấn công 60
- 62 Tấn công nguy hiểm 31
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 15 Đá phạt trực tiếp 10
- 483 Chuyền bóng 295
- 10 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 3
- 5 Cứu thua 5
- 19 Tắc bóng 17
- 2 Beat 6
- 22 Quả ném biên 17
- 1 Woodwork 1
- 9 Challenge 10
- 26 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Aalborg vs Vejle đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 2.4 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 15.7 | 9.1 | Phạm lỗi | 14.4 |
Aalborg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vejle
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 15
- 8
- 11
- 8
- 23
- 11
- 11
- 23
- 21
- 29
- 18
- 10
- 14
- 12
- 20
- 10
- 8
- 22
- 14
- 16
- 24
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aalborg (13 Trận đấu) | Vejle (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 4 | 7 |
Cập nhật 04/11/2024 07:01





