Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 0
- 24 Sút bóng 12
- 9 Sút cầu môn 4
- 101 Tấn công 88
- 78 Tấn công nguy hiểm 54
- 15 Sút ngoài cầu môn 8
Dữ liệu đội bóng Geylang United FC vs Hougang United FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 2.1 | Mất bàn | 1.9 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 16.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.6 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 49.5% | Phạm lỗi | 45% | 50.5% | Phạm lỗi | 48.7% |
Geylang United FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hougang United FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 13
- 14
- 18
- 12
- 18
- 12
- 3
- 17
- 17
- 26
- 27
- 10
- 14
- 16
- 13
- 18
- 15
- 16
- 18
- 21
- 15
- 16
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Geylang United FC (0 Trận đấu) | Hougang United FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 10 | 4 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 4 | 7 | 7 |
Cập nhật 12/04/2025 07:00





