Sự kiện chính
18'
43'
50'
Nakamura
50'
Miyu Sato
52'
Koki Matsubara
64'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Grulla Morioka vs Omiya Ardija đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 1.3 | Phạt góc | 8 | 2.7 | Phạt góc | 6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 56% | Phạm lỗi | 57.7% | 49.7% | Phạm lỗi | 52.6% |
Grulla Morioka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Omiya Ardija
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 13
- 12
- 8
- 15
- 30
- 8
- 17
- 22
- 17
- 32
- 12
- 12
- 11
- 12
- 17
- 16
- 14
- 24
- 27
- 8
- 17
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grulla Morioka (71 Trận đấu) | Omiya Ardija (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 0 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 8 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 9 | 8 | 0 | 1 |
Cập nhật 28/10/2024 07:00





