Sự kiện chính
Andreas Dybevik
15'
22'
34'
Daniel Braut
46'
Matias Belli Moldskred
Tommy Hoiland
46'
Artan Memedov
Endre Osenbroch
Ludvig Langrekken
Adem Guven
71'
71'
Jarmund Oyen Kvernstuen
Daniel Braut
71'
Mads Thorsoe Bager
Andreas Rosendal Nyhagen
Albert Sandstad
Lucas Haren
83'
86'
Jonas Brune Aune
Herman Kleppa
Lars Christian Krogh Gerson
Noa Williams
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kongsvinger vs Sandnes Ulf đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 5.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 50.7% | Phạm lỗi | 44.7% | 50.2% | Phạm lỗi | 46.5% |
Kongsvinger
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sandnes Ulf
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 6
- 9
- 18
- 21
- 20
- 16
- 14
- 20
- 30
- 21
- 10
- 8
- 16
- 22
- 16
- 14
- 15
- 14
- 12
- 17
- 20
- 22
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kongsvinger (50 Trận đấu) | Sandnes Ulf (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 8 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 8 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 3 | 12 |
Cập nhật 28/08/2024 07:00





