Dữ liệu đội bóng Dinamo Tbilisi vs FC Saburtalo Tbilisi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 8 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 4 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 54.3% | Phạm lỗi | 42% | 53.7% | Phạm lỗi | 46.9% |
Dinamo Tbilisi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Saburtalo Tbilisi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 11
- 21
- 16
- 18
- 15
- 10
- 21
- 10
- 10
- 34
- 25
- 5
- 11
- 20
- 28
- 27
- 17
- 17
- 6
- 12
- 15
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Tbilisi (66 Trận đấu) | FC Saburtalo Tbilisi (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 6 | 13 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 4 | 7 |
Cập nhật 02/11/2024 07:00





