Sự kiện chính
4'
32'
Teymur Charyyev
36'
40'
55'
Ibrayym Mammedov
Meylis Durdyyev
55'
Shanazar Tirkishov
Alibek Abdurakhmanov
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Chan Siu Kwan
56'
Everton Camargo
61'
65'
71'
Abdy Byashimov
Chan Shinichi
71'
76'
Yhlas Magtymow
Elman Tagayev
76'
Selim Nurmuradov
Velmyrat Ballakov
Goncalves, Helio Jose De Souza
Lilley Nunez Vasudeva Das
81'
Pui-Hin Poon
Chan Shinichi
86'
89'
Myrat Annayev
Teymur Charyyev
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hong Kong vs Turkmenistan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.8 | Ghi bàn | 0.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 9 | Phạt góc | 3.3 | 6.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 57.7% | Phạm lỗi | 46.3% | 54.8% | Phạm lỗi | 46.4% |
Hong Kong
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Turkmenistan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 6
- 31
- 20
- 15
- 13
- 15
- 17
- 7
- 13
- 23
- 27
- 11
- 12
- 17
- 18
- 23
- 16
- 17
- 11
- 11
- 16
- 19
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hong Kong (10 Trận đấu) | Turkmenistan (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 1 | 2 |
Cập nhật 22/11/2023 07:00





