Sự kiện chính
11'
Son Heung Min
45'
Jiang Shenglong
45'
Wai-Tsun Dai
Shihao Wei
46'
Nicholas Yennaris
Wu Xi
61'
Zhang Yuning
Long Tan
61'
Wu Lei
67'
Chen Pu
Wu Lei
71'
72'
Lee Jae Sung
Hee-Chan Hwang
72'
Hwang Ui Jo
Cho Gue-sung
72'
Young-woo Seol
Kim Tae Hwan
74'
Yong-uh Park
Gao Tianyi
Wang Shangyuan
79'
83'
Woo-Yeong Jeong
Lee Kang In
Nicholas Yennaris
85'
Zhu Chenjie
86'
87'
90'
Park Jin Seop
Yong-uh Park
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Trung Quốc vs Hàn Quốc đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 5 | 1.4 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 0 | 0.7 | Mất bàn | 1 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 2.7 | Phạt góc | 7 | 5.6 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.5 | 11.9 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 34.3% | TL kiểm soát bóng | 45% | 46% | TL kiểm soát bóng | 52.2% |
Trung Quốc
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hàn Quốc
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 6
- 9
- 14
- 16
- 19
- 13
- 17
- 28
- 19
- 28
- 23
- 16
- 19
- 16
- 9
- 16
- 16
- 8
- 22
- 19
- 16
- 22
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Trung Quốc (19 Trận đấu) | Hàn Quốc (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật 22/11/2023 07:00





