Sự kiện chính
Nathaniel Shio Hong Wan
11'
45'
Diogo Luis Santo
Afiq Fazail
67'
68'
Yusuke Segawa
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
68'
Leandro Damiao da Silva dos Santos
Bafetibis Gomis
74'
Shintaro kurumayasi
74'
Asahi Sasaki
Kyohei Noborizato
Bergson Gustavo Silveira da Silva
77'
81'
Kento Tachibanada
Diogo Luis Santo
82'
84'
Kazuya Yamamura
Tatsuki Seko
84'
Joao Schmidt Urbano
Ienaga Akihiro
Syamer Kutty Abba
Nathaniel Shio Hong Wan
88'
Endrick
LaVere Lawrence Corbin Ong
90'
Shane Lowry
90'
90'
Joao Schmidt Urbano
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Johor Darul Takzim vs Kawasaki Frontale đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Ghi bàn | 0.7 | 4.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 5.4 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.3 | 7.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 0 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 59.4% | TL kiểm soát bóng | 53.5% |
Johor Darul Takzim
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kawasaki Frontale
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 8
- 17
- 18
- 17
- 10
- 18
- 16
- 18
- 22
- 18
- 22
- 27
- 14
- 9
- 17
- 18
- 14
- 18
- 24
- 9
- 9
- 18
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Johor Darul Takzim (7 Trận đấu) | Kawasaki Frontale (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật 15/03/2025 00:03





