Thống kê kỹ thuật
- 9 4
- 2 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 9 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 4
- 52 Tấn công 46
- 37 Tấn công nguy hiểm 36
- 5 Sút ngoài cầu môn 11
- 539 Chuyền bóng 452
- 9 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 21
- 4 Beat 9
- 10 Challenge 7
Dữ liệu đội bóng Racing Louisville (W) vs San Diego Wave (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 13 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 7 | 10.9 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 44% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Racing Louisville (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
San Diego Wave (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 17
- 10
- 24
- 21
- 12
- 10
- 14
- 15
- 17
- 26
- 19
- 13
- 13
- 24
- 15
- 16
- 19
- 10
- 15
- 13
- 17
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Racing Louisville (W) (32 Trận đấu) | San Diego Wave (W) (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 3 | 3 |
Cập nhật 11/06/2023 07:00





