Sự kiện chính
Luis Diaz
11'
17'
Juan Diego Alegria Arango
Andres Felipe Cadavid Cardona
17'
Bayron Garces
Juan Camilo Becerra
46'
Hayen Palacios
Jesus Armando Vargas Rojas
46'
47'
Carlos Paez
54'
55'
Edgar Medrano
Yilber Arboleda
55'
Freddy Espinal Valverde
Juan David Perez Benitez
Yilmar Celedon
Daniel Arcila
71'
72'
Jose Mendoza
Luis Anaya
Hayen Palacios
76'
William Parra Sinisterra
Daniel Zapata
78'
80'
Jairo Gabriel Molina
Darwin Zamir Andrade Marmolejo
81'
Geremias Melendez
Juan Diego Alegria Arango
Jaramillo J.
Luis Diaz
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Envigado FC vs Jaguares de Cordoba đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.5 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4 | Phạt góc | 2 | 4 | Phạt góc | 2.8 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 14 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 39% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 40.9% | TL kiểm soát bóng | 45.2% |
Envigado FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jaguares de Cordoba
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 13
- 0
- 18
- 21
- 18
- 17
- 9
- 21
- 9
- 21
- 31
- 14
- 2
- 9
- 13
- 19
- 13
- 14
- 21
- 17
- 10
- 24
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Envigado FC (77 Trận đấu) | Jaguares de Cordoba (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 11 | 7 | 6 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 9 | 10 |
| HT thua/FT thua | 7 | 15 | 2 | 11 |
Cập nhật 19/09/2023 10:00





