Sự kiện chính
20'
Canela Torres J. J.
40'
Piero Serra
45'
Santiago Arias
62'
62'
Cristian Humberto Carbajal Diaz
65'
Luis Enrique Carranza Vargas
79'
83'
Guillermo Larios
Jhilmar Lobaton
85'
Joyce Leopoldo Conde Chigne
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 4 Thẻ vàng 4
- 9 Sút bóng 19
- 4 Sút cầu môn 5
- 73 Tấn công 97
- 58 Tấn công nguy hiểm 77
- 5 Sút ngoài cầu môn 14
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 12 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 4
- 13 Quả ném biên 15
Dữ liệu đội bóng Sport Boys vs Alianza Atletico đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 5 | Phạt góc | 7.7 | 6.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.4 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 17 | Phạm lỗi | 14.7 | 14.6 | Phạm lỗi | 15 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 48% | TL kiểm soát bóng | 44.8% |
Sport Boys
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Alianza Atletico
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 9
- 13
- 13
- 24
- 20
- 13
- 22
- 16
- 13
- 24
- 18
- 5
- 12
- 9
- 19
- 23
- 12
- 17
- 9
- 19
- 24
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sport Boys (42 Trận đấu) | Alianza Atletico (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 1 | 10 |





