Sự kiện chính
1'
1'
7'
Illia Putria
7'
18'
19'
40'
43'
Valerii Bondar
Guy Hadida
45'
55'
Yegor Nazaryna
Illia Putria
58'
Oleksandr Vasyliev
73'
Dmytro Yusov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Chernomorets vs FC Shakhtar Donetsk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 2.8 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 6 | 0 | Phạm lỗi | 10 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 51.6% |
FC Chernomorets
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Shakhtar Donetsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 12
- 15
- 15
- 15
- 18
- 10
- 17
- 22
- 12
- 15
- 21
- 2
- 15
- 16
- 13
- 16
- 11
- 16
- 26
- 16
- 17
- 31
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Chernomorets (36 Trận đấu) | FC Shakhtar Donetsk (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 9 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 8 | 3 | 1 | 0 |
Cập nhật 03/04/2023 07:00





