Sự kiện chính
Mendez B.
31'
42'
Henrique
48'
48'
61'
Ponce E.
Nteka R.
Mikel Oyarzabal
Alexander Sorloth
64'
Martin Zubimendi Ibanez
76'
76'
Jose Angel Carmona
Helibelton Palacios Zapata
76'
Lautaro Blanco
Carlos Clerc Martinez
Ander Guevara Lajo
David Jimenez Silva
79'
Mohamed Ali-Cho
Takefusa Kubo
79'
83'
Lucas Boye
83'
Jose Antonio Fernandez Pomares
Fidel Chaves De la Torre
Ander Barrenetxea Muguruza
Asier Illarramendi
84'
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 14 14
- 5 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 4
- 4 Sút cầu môn 3
- 114 Tấn công 105
- 67 Tấn công nguy hiểm 29
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Sút trúng cột dọc 0
- 18 Đá phạt trực tiếp 20
- 491 Chuyền bóng 317
- 16 Phạm lỗi 16
- 4 Việt vị 2
- 26 Đánh đầu 30
- 3 Cứu thua 2
- 19 Tắc bóng 12
- 16 Beat 16
- 26 Quả ném biên 24
- 1 Woodwork 0
- 19 Tắc bóng thành công 12
- 9 Challenge 11
- 1 Kiến tạo 0
Dữ liệu đội bóng Real Sociedad vs Elche đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.5 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.7 | 3.9 | Phạt góc | 6.3 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 19.7 | Phạm lỗi | 16.3 | 16.8 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 66.3% | TL kiểm soát bóng | 45% | 56.5% | TL kiểm soát bóng | 40.5% |
Real Sociedad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Elche
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 31
- 16
- 10
- 18
- 10
- 12
- 10
- 14
- 17
- 16
- 20
- 4
- 13
- 32
- 16
- 16
- 26
- 16
- 11
- 12
- 15
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Sociedad (63 Trận đấu) | Elche (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 7 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 8 | 13 |





