Sự kiện chính
6'
8'
Repka O.
8'
Repka O.
10'
Czajkowski P.
13'
Czajkowski P.
13'
21'
28'
Grolik M.
55'
Grolik M.
55'
61'
Jędrych
Raburski C.
70'
Raburski C.
70'
73'
90'
90'
Wojciechowski Z.
90'
Wojciechowski Z.
90'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 4 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 4
- 6 Sút bóng 15
- 5 Sút cầu môn 9
- 43 Tấn công 58
- 23 Tấn công nguy hiểm 37
- 1 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng Chojniczanka Chojnice vs GKS Katowice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 6 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 7.2 |
| 7 | Phạt góc | 4.7 | 5.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 58.3% | Phạm lỗi | 47.7% | 51.9% | Phạm lỗi | 50% |
Chojniczanka Chojnice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
GKS Katowice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 11
- 13
- 21
- 18
- 11
- 16
- 14
- 13
- 33
- 24
- 5
- 15
- 24
- 10
- 20
- 23
- 18
- 17
- 18
- 20
- 11
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chojniczanka Chojnice (33 Trận đấu) | GKS Katowice (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 6 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 6 | 5 |
Cập nhật 04/06/2023 07:00





