Sự kiện chính
9'
Barbosa D.
57'
Quinones J.
64'
Grillitsch F.
65'
Trejo C.
Ocejo Zazueta J. A.
Villarreal S.
Gutierrez E.
66'
Kranevitter M.
68'
Gonzalez A.
Berterame G.
72'
Moreno H.
Kranevitter M.
73'
80'
81'
Flores E.
Herrera J.
81'
Marquez A.
Zaldivar E.
83'
Rodriguez M.
Aguirre R.
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 16 16
- 6 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 5
- 107 Tấn công 113
- 38 Tấn công nguy hiểm 21
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 8 Đá phạt trực tiếp 12
- 446 Chuyền bóng 407
- 12 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 2
- 17 Tắc bóng 15
- 4 Beat 6
- 1 Woodwork 0
- 15 Challenge 8
Dữ liệu đội bóng Monterrey vs Atlas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 5.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16 | Phạm lỗi | 8.5 | 12.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 54.5% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Monterrey
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atlas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 20
- 10
- 18
- 30
- 10
- 12
- 20
- 15
- 20
- 25
- 2
- 14
- 20
- 2
- 17
- 25
- 14
- 17
- 11
- 19
- 32
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Monterrey (53 Trận đấu) | Atlas (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 5 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 4 | 7 |





