| West Ham U21 | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 15 | 6 | 0 | 9 | 40% | 7 | 46.7% | 8 | 53.3% | ||
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 50% | 3 | 30% | 7 | 70% | ||
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 20% | 4 | 80% | 1 | 20% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T B B B B | 16.7% | X X X T T T | |||||||
| West Ham U21 | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 15 | 7 | 1 | 7 | 46.7% | 7 | 46.7% | 8 | 53.3% | ||
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 50% | 4 | 40% | 6 | 60% | ||
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 40% | 3 | 60% | 2 | 40% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B H T B T B | 33.3% | T X X T T X | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 5 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 5 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NL | Chủ | Gateshead | ||
| ENG NL | Khách | Aldershot Town | ||
| ENG NL | Khách | Truro City |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG U21 | Khách | Blackburn Rovers U21 | ||
| ENG U21 | Khách | Tottenham U21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.