| AFC Telford United | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 38 | 22 | 2 | 14 | 57.9% | 23 | 60.5% | 14 | 36.8% | ||
| Sân nhà | 18 | 12 | 0 | 6 | 66.7% | 12 | 66.7% | 5 | 27.8% | ||
| Sân khách | 20 | 10 | 2 | 8 | 50% | 11 | 55% | 9 | 45% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | H B T B T B | 33.3% | X X T X X X | |||||||
| Macclesfield Town | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 35 | 19 | 3 | 13 | 54.3% | 18 | 51.4% | 15 | 42.9% | ||
| Sân nhà | 19 | 11 | 0 | 8 | 57.9% | 10 | 52.6% | 7 | 36.8% | ||
| Sân khách | 16 | 8 | 3 | 5 | 50% | 8 | 50% | 8 | 50% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T B T H B | 50.0% | X T T X T T | |||||||
| AFC Telford United | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 38 | 19 | 4 | 15 | 50% | 14 | 36.8% | 15 | 39.5% | ||
| Sân nhà | 18 | 9 | 3 | 6 | 50% | 8 | 44.4% | 7 | 38.9% | ||
| Sân khách | 20 | 10 | 1 | 9 | 50% | 6 | 30% | 8 | 40% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T B B B B | 33.3% | H X T T X X | |||||||
| Macclesfield Town | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 35 | 14 | 6 | 15 | 40% | 12 | 34.3% | 16 | 45.7% | ||
| Sân nhà | 19 | 6 | 3 | 10 | 31.6% | 8 | 42.1% | 10 | 52.6% | ||
| Sân khách | 16 | 8 | 3 | 5 | 50% | 4 | 25% | 6 | 37.5% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T H B T H H | 33.3% | X T X X T T | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 13 | 11 | 5 | 5 | 31 | 43 |
| Sân nhà | 1 | 4 | 6 | 4 | 3 | 16 | 24 |
| Sân khách | 3 | 9 | 5 | 1 | 2 | 15 | 19 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 12 | 9 | 6 | 4 | 28 | 37 |
| Sân nhà | 2 | 7 | 3 | 5 | 2 | 16 | 21 |
| Sân khách | 2 | 5 | 6 | 1 | 2 | 12 | 16 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 8 | 6 | 3 | 7 | 3 | 3 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 11 | 1 | 1 | 6 | 4 | 5 | 1 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 5 | 1 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 9 | 4 | 8 | 4 | 3 | 7 | 10 | 8 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 3 | 5 | 1 | 1 | 5 | 5 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 6 | 1 | 3 | 3 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 6 | 7 | 3 | 5 | 3 | 2 | 1 | 4 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 4 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 8 | 5 | 6 | 5 | 2 | 8 | 5 | 7 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 3 | 2 | 4 | 2 | 4 | 5 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 4 | 2 | 4 | 1 | 0 | 4 | 0 | 6 | 6 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 4 | 5 | 3 | 4 | 4 | 1 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | Chủ | Marine | ||
| ENG NLN | Chủ | Bedford Town | ||
| ENG NLN | Khách | Chester FC |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | Chủ | Hereford FC | ||
| ENG NLN | Chủ | Southport FC | ||
| ENG NLN | Khách | Buxton FC |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.