| Hereford United | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 31 | 14 | 3 | 14 | 45.2% | 18 | 58.1% | 11 | 35.5% | ||
| Sân nhà | 14 | 6 | 1 | 7 | 42.9% | 8 | 57.1% | 5 | 35.7% | ||
| Sân khách | 17 | 8 | 2 | 7 | 47.1% | 10 | 58.8% | 6 | 35.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T T T B | 83.3% | H T T X T T | |||||||
| AFC Fylde | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 35 | 21 | 5 | 9 | 60% | 23 | 63.9% | 11 | 30.6% | ||
| Sân nhà | 18 | 9 | 5 | 4 | 50% | 12 | 66.7% | 5 | 27.8% | ||
| Sân khách | 17 | 12 | 0 | 5 | 70.6% | 11 | 61.1% | 6 | 33.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T B T T | 66.7% | T X X H T T | |||||||
| Hereford United | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 31 | 11 | 2 | 18 | 35.5% | 15 | 48.4% | 10 | 32.3% | ||
| Sân nhà | 14 | 5 | 1 | 8 | 35.7% | 8 | 57.1% | 2 | 14.3% | ||
| Sân khách | 17 | 6 | 1 | 10 | 35.3% | 7 | 41.2% | 8 | 47.1% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T T T B | 83.3% | X T T X T T | |||||||
| AFC Fylde | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 17 | 6 | 13 | 47.2% | 18 | 50% | 13 | 36.1% | ||
| Sân nhà | 18 | 9 | 1 | 8 | 50% | 9 | 50% | 7 | 38.9% | ||
| Sân khách | 18 | 8 | 5 | 5 | 44.4% | 9 | 50% | 6 | 33.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B T H T H | 33.3% | T X X X T T | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 11 | 8 | 2 | 2 | 15 | 28 |
| Sân nhà | 2 | 5 | 4 | 1 | 2 | 7 | 19 |
| Sân khách | 6 | 6 | 4 | 1 | 0 | 8 | 9 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 9 | 9 | 8 | 8 | 41 | 48 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 7 | 2 | 5 | 20 | 28 |
| Sân khách | 2 | 5 | 2 | 6 | 3 | 21 | 20 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 0 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 2 | 7 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 14 | 2 | 1 | 8 | 2 | 4 | 3 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 6 | 2 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 2 | 3 | 5 | 2 | 5 | 5 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 11 | 8 | 8 | 5 | 3 | 15 | 9 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 3 | 5 | 2 | 2 | 9 | 8 | 3 | 6 |
| Sân khách | 4 | 6 | 5 | 3 | 3 | 1 | 6 | 1 | 5 | 7 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 9 | 11 | 2 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 4 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | Khách | Alfreton Town | ||
| ENG NLN | Khách | Macclesfield Town | ||
| ENG NLN | Khách | Marine |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | Khách | Worksop Town | ||
| ENG NLN | Chủ | Marine | ||
| ENG NLN | Chủ | Darlington |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.