| Peterborough | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 16 | 3 | 17 | 44.4% | 18 | 50% | 16 | 44.4% | ||
| Sân nhà | 17 | 8 | 0 | 9 | 47.1% | 10 | 58.8% | 7 | 41.2% | ||
| Sân khách | 19 | 8 | 3 | 8 | 42.1% | 8 | 42.1% | 9 | 47.4% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B H B B B T | 16.7% | T X T H X T | |||||||
| Rotherham United | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 16 | 4 | 16 | 44.4% | 19 | 52.8% | 16 | 44.4% | ||
| Sân nhà | 19 | 10 | 2 | 7 | 52.6% | 11 | 57.9% | 7 | 36.8% | ||
| Sân khách | 17 | 6 | 2 | 9 | 35.3% | 8 | 47.1% | 9 | 52.9% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T H H T B B | 33.3% | T X X X X T | |||||||
| Peterborough | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 16 | 6 | 14 | 44.4% | 10 | 27.8% | 13 | 36.1% | ||
| Sân nhà | 17 | 9 | 2 | 6 | 52.9% | 5 | 29.4% | 4 | 23.5% | ||
| Sân khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 36.8% | 5 | 26.3% | 9 | 47.4% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B T T B H | 33.3% | X X H T H X | |||||||
| Rotherham United | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 15 | 5 | 16 | 41.7% | 11 | 30.6% | 9 | 25% | ||
| Sân nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 36.8% | 7 | 36.8% | 6 | 31.6% | ||
| Sân khách | 17 | 8 | 0 | 9 | 47.1% | 4 | 23.5% | 3 | 17.6% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T H T B T | 66.7% | T X X H H H | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 13 | 9 | 3 | 2 | 21 | 30 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 3 | 3 | 2 | 14 | 16 |
| Sân khách | 4 | 9 | 6 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 8 | 1 | 1 | 15 | 20 |
| Sân nhà | 5 | 7 | 6 | 1 | 0 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 9 | 1 | 1 | 5 | 1 | 5 | 0 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 5 | 3 | 3 | 2 | 4 | 4 | 2 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 3 | 6 | 5 | 3 | 5 | 8 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 1 | 3 | 4 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 3 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 3 | 2 | 3 | 4 | 3 | 2 | 2 | 3 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 2 | 4 | 2 | 2 | 5 | 3 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | 2 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | Khách | AFC Wimbledon | ||
| ENG L1 | Chủ | Mansfield Town | ||
| ENG L1 | Khách | Luton Town |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | Khách | Lincoln City | ||
| ENG L1 | Chủ | Stevenage Borough | ||
| ENG L1 | Khách | Port Vale |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.