| Bradford City | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 37 | 21 | 1 | 15 | 56.8% | 20 | 54.1% | 17 | 45.9% | ||
| Sân nhà | 18 | 14 | 0 | 4 | 77.8% | 9 | 50% | 9 | 50% | ||
| Sân khách | 19 | 7 | 1 | 11 | 36.8% | 11 | 57.9% | 8 | 42.1% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T T B T B | 50.0% | X X T T X T | |||||||
| Mansfield Town | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 35 | 16 | 3 | 16 | 45.7% | 16 | 45.7% | 19 | 54.3% | ||
| Sân nhà | 19 | 7 | 2 | 10 | 36.8% | 10 | 52.6% | 9 | 47.4% | ||
| Sân khách | 16 | 9 | 1 | 6 | 56.2% | 6 | 37.5% | 10 | 62.5% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T H B B B | 16.7% | T X X T X X | |||||||
| Bradford City | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 37 | 12 | 8 | 17 | 32.4% | 14 | 37.8% | 11 | 29.7% | ||
| Sân nhà | 18 | 8 | 3 | 7 | 44.4% | 7 | 38.9% | 6 | 33.3% | ||
| Sân khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 21.1% | 7 | 36.8% | 5 | 26.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T B H T B | 33.3% | H H T X H T | |||||||
| Mansfield Town | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 35 | 13 | 9 | 13 | 37.1% | 8 | 22.9% | 14 | 40% | ||
| Sân nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 31.6% | 5 | 26.3% | 9 | 47.4% | ||
| Sân khách | 16 | 7 | 3 | 6 | 43.8% | 3 | 18.8% | 5 | 31.2% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B H T B B | 16.7% | X X X T H H | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 16 | 11 | 3 | 0 | 21 | 26 |
| Sân nhà | 1 | 8 | 7 | 2 | 0 | 14 | 14 |
| Sân khách | 6 | 8 | 4 | 1 | 0 | 7 | 12 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 15 | 7 | 3 | 1 | 16 | 26 |
| Sân nhà | 4 | 7 | 5 | 2 | 1 | 9 | 18 |
| Sân khách | 5 | 8 | 2 | 1 | 0 | 7 | 8 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 10 | 1 | 0 | 8 | 5 | 2 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 3 | 7 | 4 | 2 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 3 | 3 | 3 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 6 | 2 | 4 | 4 | 5 | 6 | 5 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 3 | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 4 |
| Sân khách | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 2 | 2 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 5 | 5 | 1 | 4 | 1 | 2 | 6 | 2 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 5 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 4 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 1 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | Khách | Burton Albion | ||
| ENG L1 | Chủ | Plymouth Argyle | ||
| ENG L1 | Chủ | Northampton Town |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | Chủ | Northampton Town | ||
| ENG L1 | Khách | Peterborough United | ||
| ENG L1 | Khách | Doncaster Rovers |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.