-
- Họ tên:Yuya Nagasawa
- Ngày sinh:01/07/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kaito Suzuki
- Ngày sinh:25/08/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taiju Yoshida
- Ngày sinh:21/04/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rei Hirakawa
- Ngày sinh:20/04/2000
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koki Morita
- Ngày sinh:08/08/2000
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuto Tanabe
- Ngày sinh:05/05/2002
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kosuke Saito
- Ngày sinh:16/06/1997
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryosuke Shirai
- Ngày sinh:17/05/2005
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan


-
- Họ tên:Yuta Arai
- Ngày sinh:24/03/2003
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Erison Danilo de Souza
- Ngày sinh:13/04/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:2.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Yasuto Wakisaka
- Ngày sinh:11/06/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:1.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
- Ngày sinh:16/05/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil

-
- Họ tên:Kento Tachibanada
- Ngày sinh:29/05/1998
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroyuki Yamamoto
- Ngày sinh:06/11/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hiroto Taniguchi
- Ngày sinh:30/09/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Maruyama Yuuichi
- Ngày sinh:16/06/1989
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Svend Brodersen
- Ngày sinh:22/03/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
21
Yuya Nagasawa
RB
6
Kazuya Miyahara
5
Ryota Inoue
15
Kaito Suzuki
RB
23
Daiki Fukazawa
MF
10
Koki Morita
AM
16
Rei Hirakawa
22
Yosuke Uchida
LM
40
Yuta Arai
AM
8
Kosuke Saito
CF
9
Itsuki Someno
Dự bị
LM
14
Yuya Fukuda
LW
11
Hiroto Yamami
DM
28
Joi Yamamoto
DF
55
Taiju Yoshida
DF
35
Shuto Tanabe
GK
41
Keisuke Nakamura
36
Riku Matsuda
CF
13
Gouki YAMADA
CF
27
Ryosuke Shirai
Ra sân
GK
49
Svend Brodersen
29
Reon Yamahara
3
Hiroto Taniguchi
DF
28
Maruyama Yuuichi
LB
13
Sota Miura
DM
8
Kento Tachibanada
CM
10
Ryota Oshima
RW
41
Ienaga Akihiro
CM
14
Yasuto Wakisaka
LW
17
Tatsuya Ito
91
Lazar Romanic
Dự bị
21
Yuki Hayasaka
22
Filip Uremovic
2
Yuto Matsunagane
DM
19
So Kawahara
LW
23
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
MF
16
Yuto Ozeki
CM
6
Hiroyuki Yamamoto
CF
9
Erison Danilo de Souza
18
Kazuya Konno
Cập nhật 19/03/2026 07:00





