GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium Thời tiết: Nắng ,10℃~11℃
  • Ederson Santana de Moraes
  • Họ tên:Ederson Santana de Moraes
  • Ngày sinh:17/08/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#3 7.1 Archie Brown
  • Archie Brown
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jayden Oosterwolde
  • Họ tên:Jayden Oosterwolde
  • Ngày sinh:26/04/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#14 6.8 Yigit Efe Demir
  • Yigit Efe Demir
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Levent Munir Mercan
  • Họ tên:Levent Munir Mercan
  • Ngày sinh:10/12/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
59'
#17 8.3 Ngolo Kante
  • Ngolo Kante
  • Họ tên:Ngolo Kante
  • Ngày sinh:29/03/1991
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:France
84'
  • Matteo Guendouzi
  • Họ tên:Matteo Guendouzi
  • Ngày sinh:14/04/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:32(Triệu)
  • Quốc tịch:France
74'
#20 7.2 Anthony Musaba
  • Anthony Musaba
  • Họ tên:Anthony Musaba
  • Ngày sinh:06/12/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
84'
  • Marco Asensio Willemsen
  • Họ tên:Marco Asensio Willemsen
  • Ngày sinh:21/01/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
41'44'68'79'
  • Nene Dorgeles
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'
#26 6.4 Sidiki Cherif
  • Sidiki Cherif
  • Họ tên:Sidiki Cherif
  • Ngày sinh:15/12/2006
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:France
51'52'
#44 7.2 Alexandru Maxim
  • Alexandru Maxim
  • Họ tên:Alexandru Maxim
  • Ngày sinh:08/07/1990
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
#9 6.7 Mohamed Bayo
  • Mohamed Bayo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 6.3 Luis Perez
  • Luis Perez
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kacper Kozlowski
  • Họ tên:Kacper Kozlowski
  • Ngày sinh:16/10/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:4.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Melih Kabasakal
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
74'
#17 6.3 Karamba Gassama
  • Karamba Gassama
  • Họ tên:Karamba Gassama
  • Ngày sinh:02/01/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
87'
  • Yusuf Kabadayi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tayyib Talha Sanuc
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 6 Myenty Abena
  • Myenty Abena
  • Họ tên:Myenty Abena
  • Ngày sinh:12/12/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Suriname
#5 5.7 Nihad Mujakic
  • Nihad Mujakic
  • Họ tên:Nihad Mujakic
  • Ngày sinh:15/04/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Mustafa Burak Bozan
  • Họ tên:Mustafa Burak Bozan
  • Ngày sinh:23/08/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Intraarticular ligament crack knee
torn muscle fiber in the adductor area
Partial muscle tear
No eligibility
Ankle surgery
No eligibility
Unknown Injury
Yellow card total suspension
Ruptured cruciate ligament
Unknown Injury
Yellow card total suspension
Yellow card total suspension
16 RW
Ruptured cruciate ligament

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
34
Fehmi Mert Gunok
RB
18
Mert Muldur
14
Yigit Efe Demir
LB
24
Jayden Oosterwolde
LB
22
Levent Munir Mercan
DM
17
Ngolo Kante
MF
6
Matteo Guendouzi
DM
5
Ismail Yuksek
CM
7
Frederico Rodrigues Santos
9
Muhammed Kerem Akturkoglu
CF
26
Sidiki Cherif
Dự bị
45
Nene Dorgeles
LW
20
Anthony Musaba
37
Milan Skriniar
AM
21
Marco Asensio Willemsen
13
Tarik Cetin
RB
70
Oguz Aydin
GK
39
Engin Biterge
3
Archie Brown
67
Kamil Efe Üregen
54
Alaettin Ekici
Ra sân
GK
71
Mustafa Burak Bozan
2
Luis Perez
30
Nazim Sangare
14
Myenty Abena
4
Arda Kizildag
LW
11
Christopher Lungoyi
AM
10
Kacper Kozlowski
DM
61
Ogun Ozcicek
AM
17
Karamba Gassama
9
Mohamed Bayo
AM
44
Alexandru Maxim
Dự bị
32
Yusuf Kabadayi
RW
18
Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
20
Zafer Gorgen
3
Drissa Camara
81
Cemilhan Aslan
85
Muhammet Akmelek
MF
8
Victor Ntino-Emo Gidado
Cập nhật 18/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2