-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kacper Lopata
- Ngày sinh:27/08/2001
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Rico Browne
- Ngày sinh:28/12/2003
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Charlie Lakin
- Ngày sinh:08/05/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Brandon Comley
- Ngày sinh:18/11/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Montserrat
-
- Họ tên:Jamie Jellis
- Ngày sinh:12/01/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Aaron Loupalo
- Ngày sinh:07/11/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Albert Adomah
- Ngày sinh:13/12/1987
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Sullay KaiKai
- Ngày sinh:26/08/1995
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Sierra Leone
-
- Họ tên:Korey Smith
- Ngày sinh:31/01/1991
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Dominic Ball
- Ngày sinh:02/08/1995
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Liam Bennett
- Ngày sinh:30/11/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Mamadou Jobe
- Ngày sinh:02/03/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Kelland Watts
- Ngày sinh:03/11/1999
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:James Gibbons
- Ngày sinh:16/03/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Myles Roberts
33
Rico Browne
6
Priestley Farquharson
5
Harrison Burke
3
Mason Hancock
CM
22
Jamie Jellis
DM
14
Brandon Comley
CM
8
Charlie Lakin
FW
37
Albert Adomah
15
Daniel Kanu
25
Jid Okeke
Dự bị
35
Kacper Lopata
20
Alfie Chang
FW
11
Aaron Loupalo
18
Vincent Harper
GK
12
Sam Hornby
23
Alex Pattison
19
Aaron Pressley
Ra sân
1
Jake Eastwood
6
Kelland Watts
23
Mamadou Jobe
RB
26
James Gibbons
LW
7
James Brophy
17
Pelly Ruddock
MF
4
Dominic Ball
RB
2
Liam Bennett
14
Benjamin Knight
RW
11
Sullay KaiKai
9
Louis Appere
Dự bị
28
Sean Raggett
CM
8
Korey Smith
3
Ben Purrington
20
Kylian Kouassi
MF
27
Glenn McConnell
25
Ben Hughes
CF
19
Shayne Lavery
Cập nhật 18/03/2026 07:00





